spot on
/ˈspɑːtˈɑːn/Tính từ
- (thân mật) Chính xác; Chính xác; chính xác; hoàn toàn đúng.(informal) Exact; correct; accurate; absolutely right.I was spot on with my guess.Tôi đã đúng với dự đoán của mình.Từ đồng nghĩa:pitch-perfect
- (thông tục) Xuất sắc.(informal) Excellent.Từ đồng nghĩa:pitch-perfect
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spot on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish