spot on

/ˈspɑːtˈɑːn/
Tính từ
  1. (thân mật) Chính xác; Chính xác; chính xác; hoàn toàn đúng.
    (informal) Exact; correct; accurate; absolutely right.
    I was spot on with my guess.
    Tôi đã đúng với dự đoán của mình.
    Từ đồng nghĩa:pitch-perfect
  2. (thông tục) Xuất sắc.
    (informal) Excellent.
    Từ đồng nghĩa:pitch-perfect
🎬 Nghe “spot on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish